earwax
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
earwaxesear waxear-wax
- 1.
(uncountable, usually)(medicine, pathology) A waxy substance secreted by the ear.
Đồng nghĩa: cerumen, wax
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
earwax impaction
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Middle English erewax, from ere + wax. Equivalent to ear + wax.