encage

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
encages
V_ing/Gerund
encaging
V_ed/pp
encaged
  1. 1.

    To lock inside a cage; to imprison.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

encagement

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From en- + cage.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).