enjoyably
adverbA2Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more enjoyably
Superlative
most enjoyably
- 1.
In an enjoyable manner
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
In an enjoyable manner
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.