enrobe
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
enrobes
V_ing/Gerund
enrobing
V_ed/pp
enrobed
- 1.
To invest or adorn with a robe or vestment; to attire.
- 2.
To coat or cover.
Từ liên quan
Trái nghĩa
disrobe
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.