enserf

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
enserfs
V_ing/Gerund
enserfing
V_ed/pp
enserfed
  1. 1.

    To make into a serf.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

enserfment

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From en- + serf.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).