enserf
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
enserfs
V_ing/Gerund
enserfing
V_ed/pp
enserfed
- 1.
To make into a serf.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
enserfment
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From en- + serf.