exhumation
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
exhumations
- 1.
(countable, uncountable)The act of digging up that which has been buried.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
disinterment
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
reexhumationexhume
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.