fanam
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
fanamsfanhamfanompanam
- 1.
(historical)A former currency in southern India.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From Malayalam പണം.