frowst
noun · verbA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
frowstsfroust
- 1.
Stuffiness; stifling warmth in a room.
Động từ
verbV_es/s
frowsts
V_ing/Gerund
frowsting
V_ed/pp
frowstedfroust
- 1.
(intransitive)To enjoy being in a warm, close, stuffy place.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
stuffinessfustiness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
frowsty.