gingiva
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
gingivae
- 1.
(anatomy) The gum, consisting of the tissue surrounding the roots of the teeth and covering the jawbone.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.