RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
glaringly
EN
VI
Tra từ
glaringly
adverb
B2
Anh–Anh /ˈɡlɛəɹɪŋli/
Anh–Mỹ /ˈɡlɛɹɪŋli/
Phiên âm /ˈɡlɛəɹɪŋli/
Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverb
Comparative
more glaringly
Superlative
most glaringly
1.
In a glaring manner:
Từ liên quan
Đồng nghĩa
blatantly
plainly
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.