glazy
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
glazier
Superlative
glaziest
- 1.
Having the appearance of a glaze; glazed.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
glazilyglaziness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From glaze + -y. Compare glassy.