gunky
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
gunkier
Superlative
gunkiest
- 1.
(colloquial)greasy, messy or dirty.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(colloquial)greasy, messy or dirty.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.