hastily
adverbB1Định nghĩa theo từ loại
Trạng từ
adverbComparative
more hastily
Superlative
most hastily
- 1.
In a hasty manner; quickly or hurriedly.
- 2.
(obsolete)Soon, shortly.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.