haught

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more haughtmost haughthaut
Superlative
hautehawt
  1. 1.

    (obsolete)Haughty.

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

haughtenhaughtly

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle English haut, hault, from Old French haut.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).