hauld
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
haulds
- 1.
(historical)Synonym of odalman.
Đồng nghĩa: odalman
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(historical)Synonym of odalman.
Đồng nghĩa: odalman
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.