hoarfrost
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
hoarfrosts
- 1.
(alt of, alternative, uncountable, usually)Alternative form of hoar frost.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
hoarfrosty
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.