hours

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (form of, plural)plural of hour

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Topic liên quan

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).