hueful

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
more hueful
Superlative
most hueful
  1. 1.

    Full of hue or colour; colourful.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

huesome

Trái nghĩa

hueless

Cùng gốc / liên quan

huefully

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From hue + -ful.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).