hueful
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more hueful
Superlative
most hueful
- 1.
Full of hue or colour; colourful.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
huesome
Trái nghĩa
hueless
Cùng gốc / liên quan
huefully
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From hue + -ful.