humate

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
humates
  1. 1.

    (chemistry) A salt of humic acid.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).