illude
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
illudes
V_ing/Gerund
illuding
V_ed/pp
illuded
- 1.
(literary)To give a false impression to.
Đồng nghĩa: deceive, delude, dupe, fool, mislead, trick
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From la illūdō.