imbarn

verbA2

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
imbarns
V_ing/Gerund
imbarning
V_ed/pp
imbarned
  1. 1.

    (obsolete, transitive)To store in a barn.

    imbarn corn

    Đồng nghĩa: barn, embarn

Từ liên quan

Đồng nghĩa

barnembarn

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From in- + barn.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).