imbarn
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
imbarns
V_ing/Gerund
imbarning
V_ed/pp
imbarned
- 1.
(obsolete, transitive)To store in a barn.
imbarn corn
Đồng nghĩa: barn, embarn
Từ liên quan
Đồng nghĩa
barnembarn
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From in- + barn.