inhume
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
inhumes
V_ing/Gerund
inhuming
V_ed/pp
inhumed
- 1.
(transitive)To bury in a grave.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
la in and humō (to bury).