jiggly

adjectiveA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
Comparative
jigglier
Superlative
jiggliest
  1. 1.

    that jiggles

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

jigglinessJigglypuff

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 14/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).