RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
jowler
EN
VI
Tra từ
jowler
noun
A2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
jowlers
1.
(archaic)
A dog with large jowls, such as the beagle.
Nguồn gốc từ
From jowl + -er.