kasher
verbA2Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
kashers
V_ing/Gerund
kashering
V_ed/pp
kashered
- 1.
(Judaism, transitive) To render kosher.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Borrowed from כּשרן, from כּשר (kosher).