RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
kbp
EN
VI
Tra từ
kbp
noun
A1
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
kbp
1.
(abbreviation, alt of)
(genetics) Abbreviation of kilobase pair.