kbps
nounA1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
kbps
- 1.
(abbreviation, alt of, initialism)(computing) Initialism of kilobits per second.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
kb/s
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.