RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
kirk
EN
VI
Tra từ
kirk
noun
A1
Anh–Anh /kɜːk/
Anh–Mỹ /kɜɹk/
Phiên âm /kɔʶːk/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
kirks
kyrk
1.
(Northern England, Scotland)
(Northern England and Scotland) A church.
Nguồn gốc từ
church.