RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
laziness
EN
VI
Tra từ
laziness
noun
A1
Anh–Mỹ /ˈleɪ.zi.nəs/
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
lazinesses
1.
(countable, uncountable)
The quality of being lazy