lifted

verb · adjectiveA1

Từ "lifted" là dạng quá khứ đơn và phân từ hai của động từ "lift". Nó có nghĩa là nhấc lên, nâng lên, hoặc được nhấc lên. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "lifted" còn có nghĩa là bị đánh cắp hoặc bị dỡ bỏ (như lệnh cấm, quy định).

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
  1. 1.

    (form of, participle, past)simple past and past participle of lift

Tính từ

adjective
Comparative
more lifted
Superlative
most lifted
  1. 1.

    Raised up; held aloft.

  2. 2.

    Stolen.

Từ liên quan

Trái nghĩa

non-lifted

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary, cefr · cập nhật 16/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).