liturgiology
nounC1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)liturgics
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From liturgy + -ology.
(uncountable)liturgics
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
From liturgy + -ology.