livingness
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
livingnesses
- 1.
(uncountable, usually)The state or quality of being alive or lively
Đồng nghĩa: aliveness
Từ liên quan
Đồng nghĩa
aliveness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From living + -ness.