locutionary
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
more locutionary
Superlative
most locutionary
- 1.
Relating to, or characteristic of locution.
Đồng nghĩa: locutional, locutive
Từ liên quan
Đồng nghĩa
locutionallocutive
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From locution + -ary.