logograph
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
logographs
- 1.
Synonym of logogram.
Đồng nghĩa: logogram
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Synonym of logogram.
Đồng nghĩa: logogram
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.