loquacity

nounB2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
loquacities
  1. 1.

    (countable, uncountable)Talkativeness; the quality of being loquacious.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From Middle French loquacité, from Latin loquācitās (whence -acity), from loquor (to say, speak, tell, talk, utter).

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).