lothario
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
lotharios
- 1.
(alt of)Alternative letter-case form of Lothario.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
(alt of)Alternative letter-case form of Lothario.
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.