lotto
nounA2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
lottos
- 1.
a game of chance similar to bingo
- 2.
a lottery
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
lottocracylottomania
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
Borrowed from Italian lotto. lot.