lotto

nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
Plural noun:
lottos
  1. 1.

    a game of chance similar to bingo

  2. 2.

    a lottery

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

lottocracylottomania

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Borrowed from Italian lotto. lot.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).