loyalist
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
loyalists
- 1.
A person who is loyal to a cause, generally used as a political affiliation.
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From loyal + -ist. legalist.