lunary

adjective · nounA2

Định nghĩa theo từ loại

Tính từ

adjective
  1. 1.

    (not comparable, obsolete)lunar; of the moon

Danh từ

noun
  1. 1.

    moonwort (Botrychium lunaria)

  2. 2.

    honesty, any plant in the genus Lunaria

Từ liên quan

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).