luxurity
nounB1Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
luxurities
- 1.
(uncountable)The quality of being luxurious.
- 2.
(countable)Something that is luxurious.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
luxuriosityluxuriousness
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From luxurious + -ity.