lymphotaxis
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun- 1.
(uncountable)The attraction to, or repulsion from lymphocytes
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
lymphotactic
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From lympho- + taxis.