macroscopic
adjectiveB2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjective- 1.
(not comparable)Visible to the unassisted eye.
- 2.
(not comparable)(physics) Having an appreciable mass.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
naked-eye
Trái nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
macro-