RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
magicalize
EN
VI
Tra từ
magicalize
verb
B2
Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verb
V_es/s
magicalizes
V_ing/Gerund
magicalizing
V_ed/pp
magicalized
1.
(transitive)
To make magical.
Nguồn gốc từ
From magical + -ize.