magirologist

nounC1

Định nghĩa theo từ loại

Danh từ

noun
  1. 1.

    (obsolete, rare, uncountable)A practitioner of magirology, a chef, a skilful or learned cook.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From magirology + --ist.

Nguồn dữ liệu: freedict, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).