maidenhead
nounB2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
maidenheadsmaydenhead
- 1.
(countable, literally)The hymen.
- 2.
(metonymically, uncountable)(metonymic, uncountable) Virginity.
Đồng nghĩa: maidhood, maidenhood
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.