RTL
Dictionary
Từ vựng
CEFR A1
CEFR A2
CEFR B1
CEFR B2
CEFR C1
CEFR C2
Essential Words
Chủ đề
Duyệt A–Z
Trang chủ
/
Từ vựng
/
maintainability
EN
VI
Tra từ
maintainability
noun
C2
Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
noun
Plural noun:
maintainabilities
1.
(countable, uncountable)
The ease with which something can be maintained.