malconstruction
nounC2Định nghĩa theo từ loại
Danh từ
nounPlural noun:
malconstructions
- 1.
(countable, uncountable)Synonym of misconstruction.
Đồng nghĩa: misconstruction
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mal- + construction.