maltreat

verbB1

Định nghĩa theo từ loại

Động từ

verb
V_es/s
maltreats
V_ing/Gerund
maltreating
V_ed/pp
maltreated
  1. 1.

    To treat badly, to abuse.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

brutalize

Cùng gốc / liên quan

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn gốc từ

From mal- + treat, after fr maltraiter.

Nguồn dữ liệu: freedict, dictionary, wiktionary · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).