maltreat
verbB1Định nghĩa theo từ loại
Động từ
verbV_es/s
maltreats
V_ing/Gerund
maltreating
V_ed/pp
maltreated
- 1.
To treat badly, to abuse.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
brutalize
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.
Nguồn gốc từ
From mal- + treat, after fr maltraiter.