malty
adjectiveA2Định nghĩa theo từ loại
Tính từ
adjectiveComparative
maltier
Superlative
maltiest
- 1.
Of, pertaining to, containing, or characteristic of malt
Từ liên quan
Cùng gốc / liên quan
Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.