mammon

name · nounA2

Định nghĩa theo từ loại

name

name
  1. 1.

    (alt of)Alternative letter-case form of Mammon (“wealth, material avarice”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ có viền nét liền là đã có mục từ; viền nét đứt là chưa có trong dữ liệu.

Nguồn dữ liệu: freedict · cập nhật 15/8/2026

Định nghĩa và phiên âm từ Wiktionary / dictionaryapi.dev (CC BY-SA).